今日はどうもお疲れ様でした。
Hôm nay anh/chị vất vả rồi, cảm ơn nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cảm ơn anh/chị đã vất vả
どうもお疲れ様でした trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cảm ơn anh/chị đã vất vả.
Cách đọc là どうもおつかれさまでした.
Từ này đang được phân loại là Cụm câu. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうもおつかれさまでした
Loại từ: Cụm câu
Nguồn/bài: Bài 44
今日はどうもお疲れ様でした。
Hôm nay anh/chị vất vả rồi, cảm ơn nhiều.
会議の後で、どうもお疲れ様でしたと言いました。
Sau cuộc họp tôi đã nói cảm ơn mọi người đã vất vả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.