キャンプの道具を用意します。
Tôi chuẩn bị dụng cụ cắm trại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chuẩn bị
用意する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chuẩn bị.
Cách đọc là よういする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よういする
Hán Việt: DỤNG Ý
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 45
キャンプの道具を用意します。
Tôi chuẩn bị dụng cụ cắm trại.
会議の資料を用意しておきます。
Tôi chuẩn bị sẵn tài liệu cuộc họp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.