このカメラには保証書が付いています。
Máy ảnh này có kèm giấy bảo hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
giấy bảo hành
保証書 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là giấy bảo hành.
Cách đọc là ほしょうしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしょうしょ
Hán Việt: BẢO CHỨNG THƯ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 45
このカメラには保証書が付いています。
Máy ảnh này có kèm giấy bảo hành.
保証書をなくさないように、引き出しにしまいます。
Để không làm mất giấy bảo hành, tôi cất vào ngăn kéo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.