来週の旅行を楽しみにしています。
Tôi đang mong chờ chuyến du lịch tuần sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đang mong chờ
楽しみにしています trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đang mong chờ.
Cách đọc là たのしみにしています.
Từ này đang được phân loại là Cụm câu. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たのしみにしています
Loại từ: Cụm câu
Nguồn/bài: Bài 45
来週の旅行を楽しみにしています。
Tôi đang mong chờ chuyến du lịch tuần sau.
先生にお会いできるのを楽しみにしています。
Tôi đang mong chờ được gặp thầy/cô.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.