仕事の悩みを友達に相談しました。
Tôi đã hỏi bạn về nỗi lo công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nỗi lo, phiền muộn
悩み trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nỗi lo, phiền muộn.
Cách đọc là なやみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なやみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 45
仕事の悩みを友達に相談しました。
Tôi đã hỏi bạn về nỗi lo công việc.
悩みがあるときは、一人で困らないでください。
Khi có nỗi lo thì đừng khổ sở một mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.