目覚まし時計を七時にセットします。
Tôi cài đồng hồ báo thức lúc 7 giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cài đặt
セットする trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cài đặt.
Từ này được viết và đọc là セットする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: セットする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 45
目覚まし時計を七時にセットします。
Tôi cài đồng hồ báo thức lúc 7 giờ.
出発の前にカメラをセットしました。
Trước khi xuất phát tôi đã cài đặt máy ảnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.