受付で係員に書類を渡しました。
Tôi đã trao giấy tờ cho nhân viên phụ trách ở quầy tiếp tân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đưa, trao
渡す trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đưa, trao.
Cách đọc là わたす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わたす
Hán Việt: ĐỘ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 46
受付で係員に書類を渡しました。
Tôi đã trao giấy tờ cho nhân viên phụ trách ở quầy tiếp tân.
友達にお土産を渡すつもりです。
Tôi định đưa quà cho bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.