事故の原因を警察が調べています。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nguyên nhân
原因 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nguyên nhân.
Cách đọc là げんいん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんいん
Hán Việt: NGUYÊN NHÂN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 46
事故の原因を警察が調べています。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân tai nạn.
失敗の原因を考えて、もう一度やります。
Tôi suy nghĩ nguyên nhân thất bại rồi làm lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.