病院で注射をしてもらいました。
Tôi được tiêm ở bệnh viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tiêm; mũi tiêm
注射 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tiêm; mũi tiêm.
Cách đọc là ちゅうしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうしゃ
Hán Việt: CHÚ XẠ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 46
病院で注射をしてもらいました。
Tôi được tiêm ở bệnh viện.
注射は少し痛かったですが、すぐ終わりました。
Mũi tiêm hơi đau nhưng kết thúc nhanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.