風邪を引いて、食欲がありません。
Tôi bị cảm nên không muốn ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cảm giác thèm ăn
食欲 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cảm giác thèm ăn.
Cách đọc là しょくよく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょくよく
Hán Việt: THỰC DỤC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 46
風邪を引いて、食欲がありません。
Tôi bị cảm nên không muốn ăn.
食欲が戻ったら、少しずつ食べてください。
Khi cảm giác thèm ăn quay lại, hãy ăn từng chút một.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.