旅行のパンフレットをもらいました。
Tôi đã nhận tờ giới thiệu du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tờ rơi, sách mỏng
パンフレット trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tờ rơi, sách mỏng.
Từ này được viết và đọc là パンフレット.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: パンフレット
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 46
旅行のパンフレットをもらいました。
Tôi đã nhận tờ giới thiệu du lịch.
パンフレットにホテルの情報が書いてあります。
Trong tờ giới thiệu có ghi thông tin khách sạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.