ガスサービスセンターに電話しました。
Tôi đã gọi cho trung tâm dịch vụ gas.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
trung tâm dịch vụ gas
ガスサービスセンター trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là trung tâm dịch vụ gas.
Từ này được viết và đọc là ガスサービスセンター.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ガスサービスセンター
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 46
ガスサービスセンターに電話しました。
Tôi đã gọi cho trung tâm dịch vụ gas.
ガスレンジの具合が悪いので、ガスサービスセンターに連絡します。
Vì tình trạng bếp gas không tốt nên tôi liên lạc trung tâm dịch vụ gas.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.