体の具合はいかがですか。
Tình trạng sức khỏe của anh/chị thế nào?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tình trạng; tình hình sức khỏe/máy móc
具合 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tình trạng; tình hình sức khỏe/máy móc.
Cách đọc là ぐあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐあい
Hán Việt: CỤ HỢP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 46
体の具合はいかがですか。
Tình trạng sức khỏe của anh/chị thế nào?
ガスレンジの具合が悪いです。
Tình trạng bếp gas không tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.