新しいシステムの使い方を習いました。
Tôi đã học cách dùng hệ thống mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hệ thống
システム trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hệ thống.
Từ này được viết và đọc là システム.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: システム
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 46
新しいシステムの使い方を習いました。
Tôi đã học cách dùng hệ thống mới.
このシステムで情報をすぐ検索できます。
Bằng hệ thống này có thể tìm kiếm thông tin ngay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.