この先生は厳しいですが、親切です。
Thầy/cô này nghiêm khắc nhưng tốt bụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
厳しい trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
Cách đọc là きびしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きびしい
Hán Việt: NGHIÊM
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 47
この先生は厳しいですが、親切です。
Thầy/cô này nghiêm khắc nhưng tốt bụng.
今年の冬は寒さが厳しいです。
Mùa đông năm nay cái lạnh khắc nghiệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.