科学の授業で実験をしました。
Trong giờ khoa học, chúng tôi đã làm thí nghiệm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
thí nghiệm, thực nghiệm
実験 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là thí nghiệm, thực nghiệm.
Cách đọc là じっけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じっけん
Hán Việt: THỰC NGHIỆM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 47
科学の授業で実験をしました。
Trong giờ khoa học, chúng tôi đã làm thí nghiệm.
実験の結果をノートに書きます。
Tôi viết kết quả thí nghiệm vào vở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.