この町の人口は増えています。
Dân số thị trấn này đang tăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
dân số
人口 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là dân số.
Cách đọc là じんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じんこう
Hán Việt: NHÂN KHẨU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 47
この町の人口は増えています。
Dân số thị trấn này đang tăng.
日本の人口について調べました。
Tôi đã tìm hiểu về dân số Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.