兄は大学で医学を勉強しています。
Anh trai tôi đang học y học ở đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
y học
医学 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là y học.
Cách đọc là いがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いがく
Hán Việt: Y HỌC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 47
兄は大学で医学を勉強しています。
Anh trai tôi đang học y học ở đại học.
医学が進んで、多くの病気が治るようになりました。
Y học tiến bộ nên nhiều bệnh đã có thể chữa khỏi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.