事故の後でパトカーが来ました。
Sau tai nạn, xe tuần tra cảnh sát đã đến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
xe tuần tra cảnh sát
パトカー trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là xe tuần tra cảnh sát.
Từ này được viết và đọc là パトカー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: パトカー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 47
事故の後でパトカーが来ました。
Sau tai nạn, xe tuần tra cảnh sát đã đến.
パトカーの音が聞こえます。
Có thể nghe thấy tiếng xe cảnh sát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.