急に気分が悪くなって、救急車を呼びました。
Đột nhiên thấy mệt nên tôi đã gọi xe cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
xe cấp cứu
救急車 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là xe cấp cứu.
Cách đọc là きゅうきゅうしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうきゅうしゃ
Hán Việt: CỨU CẤP XA
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 47
急に気分が悪くなって、救急車を呼びました。
Đột nhiên thấy mệt nên tôi đã gọi xe cấp cứu.
救急車が病院へ向かっています。
Xe cấp cứu đang hướng về bệnh viện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.