結婚相手を家族に紹介しました。
Tôi đã giới thiệu đối tượng kết hôn với gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đối phương, người kia
相手 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đối phương, người kia.
Cách đọc là あいて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいて
Hán Việt: TƯƠNG THỦ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 47
結婚相手を家族に紹介しました。
Tôi đã giới thiệu đối tượng kết hôn với gia đình.
話すときは相手の気持ちを考えます。
Khi nói, tôi nghĩ đến cảm xúc của đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.