健康に気を付ければ、長生きできるでしょう。
Nếu chú ý sức khỏe thì có lẽ sẽ sống lâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
sống lâu, trường thọ
長生き trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là sống lâu, trường thọ.
Cách đọc là ながいき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ながいき
Hán Việt: TRƯỜNG SINH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 47
健康に気を付ければ、長生きできるでしょう。
Nếu chú ý sức khỏe thì có lẽ sẽ sống lâu.
祖母は長生きして、九十歳まで元気でした。
Bà tôi sống lâu và khỏe đến 90 tuổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.