子どもたちが運動会で競争しています。
Bọn trẻ đang thi đấu trong ngày hội thể thao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cạnh tranh, thi đấu
競争する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cạnh tranh, thi đấu.
Cách đọc là きょうそうする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうそうする
Hán Việt: CẠNH TRANH
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 48
子どもたちが運動会で競争しています。
Bọn trẻ đang thi đấu trong ngày hội thể thao.
会社は新しい技術で競争しています。
Các công ty đang cạnh tranh bằng công nghệ mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.