子どものころ、サーカスを見に行きました。
Hồi nhỏ tôi đã đi xem xiếc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
rạp xiếc
サーカス trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là rạp xiếc.
Từ này được viết và đọc là サーカス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: サーカス
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 48
子どものころ、サーカスを見に行きました。
Hồi nhỏ tôi đã đi xem xiếc.
サーカスの動物の芸は有名です。
Trò biểu diễn của động vật trong xiếc nổi tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.