母の働く姿を見て、感動しました。
Nhìn dáng vẻ mẹ làm việc, tôi xúc động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
dáng vẻ, hình dáng
姿 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là dáng vẻ, hình dáng.
Cách đọc là すがた.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すがた
Hán Việt: TƯ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 48
母の働く姿を見て、感動しました。
Nhìn dáng vẻ mẹ làm việc, tôi xúc động.
子どもが一生懸命走る姿はすばらしいです。
Hình ảnh đứa trẻ chạy hết sức thật tuyệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.