音楽は人の心を動かします。
Âm nhạc làm lay động trái tim con người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
trái tim; tâm hồn
心 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là trái tim; tâm hồn.
Cách đọc là こころ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころ
Hán Việt: TÂM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 48
音楽は人の心を動かします。
Âm nhạc làm lay động trái tim con người.
相手の心を考えて話します。
Tôi nghĩ đến tâm trạng người đối diện rồi nói.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.