その写真は人々の心を捕らえました。
Bức ảnh đó đã nắm bắt/chinh phục trái tim mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bắt, nắm bắt
捕らえる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bắt, nắm bắt.
Cách đọc là とらえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とらえる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 48
その写真は人々の心を捕らえました。
Bức ảnh đó đã nắm bắt/chinh phục trái tim mọi người.
警察は泥棒を捕らえました。
Cảnh sát đã bắt kẻ trộm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.