週末は家族とゆっくり過ごしました。
Cuối tuần tôi đã trải qua thong thả với gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
trải qua
過ごす trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là trải qua.
Cách đọc là すごす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すごす
Hán Việt: QUÁ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 49
週末は家族とゆっくり過ごしました。
Cuối tuần tôi đã trải qua thong thả với gia đình.
日本で楽しい時間を過ごしました。
Tôi đã trải qua thời gian vui vẻ ở Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.