先生は週末何をなさいますか。
Cuối tuần thầy/cô làm gì ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
làm; kính ngữ
なさる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là làm; kính ngữ.
Từ này được viết và đọc là なさる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なさる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 49
先生は週末何をなさいますか。
Cuối tuần thầy/cô làm gì ạ?
部長は毎朝運動をなさっています。
Trưởng phòng đang tập thể dục mỗi sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.