会場で先生に挨拶しました。
Tôi đã chào thầy/cô ở hội trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chào hỏi
挨拶 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chào hỏi.
Cách đọc là あいさつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいさつ
Hán Việt: AI SÁT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 49
会場で先生に挨拶しました。
Tôi đã chào thầy/cô ở hội trường.
朝、近所の人に挨拶します。
Buổi sáng tôi chào người gần nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.