スピーチ大会の会場は駅の近くです。
Hội trường cuộc thi phát biểu ở gần ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hội trường, địa điểm tổ chức
会場 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hội trường, địa điểm tổ chức.
Cách đọc là かいじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいじょう
Hán Việt: HỘI TRƯỜNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 49
スピーチ大会の会場は駅の近くです。
Hội trường cuộc thi phát biểu ở gần ga.
会場までの地図を送ります。
Tôi gửi bản đồ đến địa điểm tổ chức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.