バス停で友達を待っています。
Tôi đang đợi bạn ở trạm xe buýt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
trạm xe buýt
バス停 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là trạm xe buýt.
Cách đọc là バスてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: バスてい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 49
バス停で友達を待っています。
Tôi đang đợi bạn ở trạm xe buýt.
旅館はバス停の前にあります。
Nhà trọ kiểu Nhật ở trước trạm xe buýt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.