多くの人がその作品を知っています。
Nhiều người biết tác phẩm đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhiều
多くの trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhiều.
Cách đọc là おおくの.
Từ này đang được phân loại là Trợ từ/Cụm. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおくの
Hán Việt: ĐA
Loại từ: Trợ từ/Cụm
Nguồn/bài: Bài 49
多くの人がその作品を知っています。
Nhiều người biết tác phẩm đó.
この活動には多くの学生が参加しました。
Nhiều sinh viên đã tham gia hoạt động này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.