彼は三人兄弟の長男です。
Anh ấy là con trai cả trong ba anh em.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
con trai cả
長男 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là con trai cả.
Cách đọc là ちょうなん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうなん
Hán Việt: TRƯỜNG NAM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 49
彼は三人兄弟の長男です。
Anh ấy là con trai cả trong ba anh em.
長男なので、家族のことをよく考えています。
Vì là con trai cả nên anh ấy thường nghĩ về gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.