この教科書は来年改訂されます。
Giáo trình này sẽ được sửa đổi/tái bản năm sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
sửa đổi, tái bản
改訂する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là sửa đổi, tái bản.
Cách đọc là かいていする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいていする
Hán Việt: CẢI ĐÍNH
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 49
この教科書は来年改訂されます。
Giáo trình này sẽ được sửa đổi/tái bản năm sau.
改訂された本を買いました。
Tôi đã mua cuốn sách đã được sửa đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.