試験まで一生懸命頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng hết sức đến kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cố gắng
頑張る trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cố gắng.
Cách đọc là がんばる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がんばる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 49
試験まで一生懸命頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng hết sức đến kỳ thi.
新しい仕事でも頑張ってください。
Ở công việc mới cũng hãy cố gắng nhé.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.