京都でガイドをしている人に会いました。
Tôi đã gặp người làm hướng dẫn viên ở Kyoto.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hướng dẫn viên
ガイド trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hướng dẫn viên.
Từ này được viết và đọc là ガイド.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ガイド
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 50
京都でガイドをしている人に会いました。
Tôi đã gặp người làm hướng dẫn viên ở Kyoto.
ガイドが有名なお寺を案内してくれました。
Hướng dẫn viên đã dẫn đi chùa nổi tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.