大勢の前で話すので、緊張しています。
Vì nói trước nhiều người nên tôi đang căng thẳng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
căng thẳng
緊張する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là căng thẳng.
Cách đọc là きんちょうする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんちょうする
Hán Việt: KHẨN TRƯƠNG
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 50
大勢の前で話すので、緊張しています。
Vì nói trước nhiều người nên tôi đang căng thẳng.
初めて社長にお目にかかって、緊張しました。
Lần đầu gặp giám đốc nên tôi đã căng thẳng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.