旅行でたくさん写真を撮りました。
Tôi đã chụp nhiều ảnh trong chuyến du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chụp
撮る trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chụp.
Cách đọc là とる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 50
旅行でたくさん写真を撮りました。
Tôi đã chụp nhiều ảnh trong chuyến du lịch.
会場の中では写真を撮らないでください。
Trong hội trường đừng chụp ảnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.