子どものころ、よく祖父の家へ行きました。
Hồi nhỏ tôi thường đến nhà ông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
thời, khoảng thời gian
ころ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là thời, khoảng thời gian.
Từ này được viết và đọc là ころ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ころ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 50
子どものころ、よく祖父の家へ行きました。
Hồi nhỏ tôi thường đến nhà ông.
学生のころ、毎日図書館で勉強しました。
Hồi sinh viên, ngày nào tôi cũng học ở thư viện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.