調査に協力していただいて、ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã hợp tác trong điều tra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hợp tác
協力する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hợp tác.
Cách đọc là きょうりょくする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうりょくする
Hán Việt: HIỆP LỰC
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 50
調査に協力していただいて、ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã hợp tác trong điều tra.
皆で協力すれば、早く終わります。
Nếu mọi người hợp tác thì sẽ xong nhanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.