お世話になった方にお礼を言いました。
Tôi đã nói lời cảm ơn với người đã giúp đỡ mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
lời cảm ơn; quà cảm ơn
お礼 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là lời cảm ơn; quà cảm ơn.
Cách đọc là おれい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おれい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 50
お世話になった方にお礼を言いました。
Tôi đã nói lời cảm ơn với người đã giúp đỡ mình.
お礼の手紙を書きます。
Tôi viết thư cảm ơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.