この場面では「返信する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '返信する'.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hồi âm; trả lời thư/tin nhắn
返信する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hồi âm; trả lời thư/tin nhắn.
Cách đọc là へんしんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんしんする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: N4-JLPT補強
この場面では「返信する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '返信する'.
試験の前に「返信する」の使い方を確認しましょう。
Trước kỳ thi, hãy kiểm tra cách dùng của '返信する'.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.