「改札口」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'改札口' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cửa soát vé
改札口 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cửa soát vé.
Cách đọc là かいさつぐち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいさつぐち
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: N4-JLPT補強
「改札口」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'改札口' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
「改札口」の意味を例文で覚えましょう。
Hãy nhớ nghĩa của '改札口' bằng câu ví dụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.