「楽しい」はN4でよく出る表現です。
'楽しい' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
vui; thú vị
楽しい trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là vui; thú vị.
Cách đọc là たのしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N4 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たのしい
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: N4-JLPT補強
「楽しい」はN4でよく出る表現です。
'楽しい' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.
例文で「楽しい」の意味を確認しましょう。
Hãy xác nhận nghĩa của '楽しい' bằng câu ví dụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.