「代わりに」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。
Khi dùng '代わりに', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
thay cho; thay vào đó
代わりに trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là thay cho; thay vào đó.
Cách đọc là かわりに.
Từ này đang được phân loại là Cụm/Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かわりに
Loại từ: Cụm/Phó từ
Nguồn/bài: N4-JLPT補強
「代わりに」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。
Khi dùng '代わりに', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.
読解問題では「代わりに」の前後をよく読みましょう。
Trong bài đọc hiểu, hãy đọc kỹ trước và sau '代わりに'.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.