Đang hội tụ linh khí…

Từ vựng JLPT N4

比べる (くらべる) – nghĩa và ví dụ

so sánh

比べる nghĩa là gì?

比べる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là so sánh.

比べる đọc thế nào?

Cách đọc là くらべる.

Cách dùng 比べる trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

比べる thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N4 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: くらべる

Loại từ: Động từ nhóm 2

Nguồn/bài: N4-JLPT補強

Ví dụ với 比べる

この場面では「比べる」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '比べる'.

試験の前に「比べる」の使い方を確認しましょう。

Trước kỳ thi, hãy kiểm tra cách dùng của '比べる'.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...