大好き
だいすき
Nghĩa: rất thích
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
私は漫画が大好きです。
Tôi rất thích truyện tranh.
Ví dụ 2
子どもたちはドラえもんが大好きです。
Bọn trẻ rất thích Doraemon.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
だいすき
Nghĩa: rất thích
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
私は漫画が大好きです。
Tôi rất thích truyện tranh.
Ví dụ 2
子どもたちはドラえもんが大好きです。
Bọn trẻ rất thích Doraemon.
いや
Nghĩa: không thích, khó chịu
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
雨の日に出かけるのは嫌です。
Tôi không thích ra ngoài vào ngày mưa.
Ví dụ 2
嫌なら、無理に行かなくてもいいです。
Nếu không thích thì không cần miễn cưỡng đi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.