知らせる
しらせる
Nghĩa: thông báo
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
予定が変わったら、すぐ知らせます。
Nếu kế hoạch thay đổi, tôi sẽ báo ngay.
Ví dụ 2
結果をメールで知らせてください。
Hãy báo kết quả bằng email.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しらせる
Nghĩa: thông báo
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
予定が変わったら、すぐ知らせます。
Nếu kế hoạch thay đổi, tôi sẽ báo ngay.
Ví dụ 2
結果をメールで知らせてください。
Hãy báo kết quả bằng email.
つたえる
Nghĩa: truyền đạt, nhắn lại
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
田中さんに会議の時間を伝えてください。
Hãy truyền đạt giờ họp cho anh Tanaka.
Ví dụ 2
先生の言葉を家族に伝えました。
Tôi đã truyền lời thầy/cô cho gia đình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.