成功する
せいこうする
Nghĩa: thành công
Loại: Động từ nhóm 3
Ví dụ 1
毎日練習すれば、きっと成功します。
Nếu luyện tập hằng ngày, chắc chắn sẽ thành công.
Ví dụ 2
新しい仕事は成功したと思います。
Tôi nghĩ công việc mới đã thành công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せいこうする
Nghĩa: thành công
Loại: Động từ nhóm 3
Ví dụ 1
毎日練習すれば、きっと成功します。
Nếu luyện tập hằng ngày, chắc chắn sẽ thành công.
Ví dụ 2
新しい仕事は成功したと思います。
Tôi nghĩ công việc mới đã thành công.
しっぱいする
Nghĩa: thất bại
Loại: Động từ nhóm 3
Ví dụ 1
準備しないと、失敗するかもしれません。
Nếu không chuẩn bị, có thể sẽ thất bại.
Ví dụ 2
一度失敗しても、諦めないでください。
Dù thất bại một lần, đừng bỏ cuộc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.